辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cơ phó" (1件)

cơ phó
日本語 名副操縦士
マイ単語
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。

swap_horiz 類語検索結果 "cơ phó" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cơ phó" (3件)

Ông ấy có phong cách lập dị.
彼は風変わりなスタイルを持つ。
Tôi có phòng riêng.
私は個人の部屋を持っている。
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。